Giao diện đã được dịch. Một số nội dung kỹ thuật chi tiết vẫn bằng tiếng Anh.
Lên kế hoạch điện mặt trời dễ hiểu hơn
Cáp DC và sụt áp
Nhập chiều dài dây, dòng điện và điện áp để tính sụt áp. Kết quả này chưa đủ để xác nhận khả năng tải dòng hay lựa chọn thiết bị bảo vệ.
Tất cả công cụ/Dây dẫn và bộ điều khiển/Cáp DC và sụt áp
Dữ liệu của bạn
Giá trị mẫu có thể sửa
Ước tính của bạn
Kết quả cập nhật
Tối thiểu · Diện tích · Sụt áp
3.93 mm²
Diện tích
4 mm²
Voltage-drop criterion only
Sụt áp
1.31 %
2.62 V · 39.3 W Tổn hao
Kết quả dùng để lên kế hoạch ban đầu. Kiểm tra các giả định trước khi chọn thiết bị.
Vị trí và giá điện không được lấy tự động. Công cụ tính theo giá trị bạn nhập.
Cách dùng công cụ này
Nhập chiều dài dây, dòng điện và điện áp để tính sụt áp. Kết quả này chưa đủ để xác nhận khả năng tải dòng hay lựa chọn thiết bị bảo vệ.
Phương pháp tính
DC loop resistance = 2 × one-way length × resistivity ÷ area. Voltage drop = current × resistance. Required area = 2 × length × current × resistivity ÷ allowed voltage drop. Copper ρ20 = 0.0175 and aluminium ρ20 = 0.0282 Ω·mm²/m; temperature coefficients are 0.00393 and 0.00403 /°C.
Voltage-drop sizing only: this does NOT check ampacity, insulation voltage, conduit fill, bundling, ambient derating, protective devices, connectors or local electrical rules. Final cable selection must satisfy those checks. Do not use this DC model for three-phase AC.
Is the suggested mm² safe for the current?
Not necessarily. It only meets the entered voltage-drop target. An installer must separately verify ampacity and installation requirements.